Trang chủ070590 • KOSDAQ
add
Inticube Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.934,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.873,00 ₩ - 1.943,00 ₩
Phạm vi một năm
1.493,00 ₩ - 3.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,65 T KRW
Số lượng trung bình
54,94 N
Tỷ số P/E
33,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,80 T | -14,29% |
Chi phí hoạt động | 3,99 T | 15,84% |
Thu nhập ròng | -322,17 Tr | -3.746,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,34 | -4.780,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,51 Tr | -102,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 T | -0,21% |
Tổng tài sản | 32,95 T | 0,62% |
Tổng nợ | 19,44 T | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -322,17 Tr | -3.746,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -558,91 Tr | -24,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,14 Tr | 116,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -198,75 Tr | -125,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -746,52 Tr | -392,19% |
Dòng tiền tự do | 1,41 T | 574,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
202