Trang chủ071200 • KOSDAQ
add
Infinitt Healthcare Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.060,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Phạm vi một năm
4.720,00 ₩ - 8.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
151,99 T KRW
Số lượng trung bình
65,60 N
Tỷ số P/E
4,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,02 T | 17,56% |
Chi phí hoạt động | 8,72 T | -39,62% |
Thu nhập ròng | 12,26 T | -26,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,85 | -37,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,16 T | 393,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,56 T | 19,43% |
Tổng tài sản | 248,79 T | 12,16% |
Tổng nợ | 54,10 T | 7,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,26 T | -26,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,14 T | 111,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 T | 47,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -437,48 Tr | -135,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,27 T | 119,54% |
Dòng tiền tự do | 10,75 T | 2,30% |
Giới thiệu
INFINITT Healthcare Co. Ltd. is a South Korea-based healthcare IT development company. INFINITT Healthcare specializes in medical imaging and information technology, such as PACS, VNA, and cloud-based software and services. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
246