Trang chủ071280 • KOSDAQ
add
Rorze Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.430,00 ₩ - 7.740,00 ₩
Phạm vi một năm
7.050,00 ₩ - 15.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
115,18 T KRW
Số lượng trung bình
91,93 N
Tỷ số P/E
9,14
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,45 T | -38,83% |
Chi phí hoạt động | 2,76 T | -42,93% |
Thu nhập ròng | 2,41 T | 636,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,82 | 1.112,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,19 T | -46,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,19 T | 61,10% |
Tổng tài sản | 162,37 T | 3,11% |
Tổng nợ | 24,60 T | -30,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,41 T | 636,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,86 T | -187,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,04 T | 240,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,64 T | -520,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,37 T | -241,18% |
Dòng tiền tự do | -7,43 T | -174,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
244