Trang chủ071670 • KOSDAQ
add
A-Tech Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.260,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.210,00 ₩ - 8.490,00 ₩
Phạm vi một năm
5.100,00 ₩ - 14.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
82,70 T KRW
Số lượng trung bình
70,30 N
Tỷ số P/E
179,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,14 T | 24,12% |
Chi phí hoạt động | 8,97 T | 75,85% |
Thu nhập ròng | 102,47 Tr | -74,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | -79,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | -51,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,68 T | 22,92% |
Tổng tài sản | 323,25 T | 15,34% |
Tổng nợ | 234,36 T | 21,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,47 Tr | -74,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,61 T | -133,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,12 T | 12,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,14 T | 432,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,84 T | -3,58% |
Dòng tiền tự do | 281,36 Tr | -95,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
362