Trang chủ071850 • KOSDAQ
add
Castec Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.523,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.500,00 ₩ - 1.534,00 ₩
Phạm vi một năm
1.385,00 ₩ - 1.907,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
36,73 T KRW
Số lượng trung bình
31,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,32 T | -6,03% |
Chi phí hoạt động | 4,29 T | 40,96% |
Thu nhập ròng | -17,52 T | -657,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,23 | -706,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 T | -164,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,62 T | 30,03% |
Tổng tài sản | 183,72 T | -12,58% |
Tổng nợ | 128,33 T | -1,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,52 T | -657,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 T | 142,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,13 T | 712,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,86 T | -64,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 T | 66,93% |
Dòng tiền tự do | 7,91 T | 296,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
145