Trang chủ072470 • KOSDAQ
add
Woory Industrial Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.420,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.420,00 ₩ - 3.515,00 ₩
Phạm vi một năm
2.180,00 ₩ - 5.310,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
65,92 T KRW
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
6,00
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,50 T | 0,29% |
Chi phí hoạt động | 22,14 T | 12,32% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | 230,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,03 | 230,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,78 T | 10,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,05 T | 66,49% |
Tổng tài sản | 509,89 T | 4,26% |
Tổng nợ | 298,32 T | 2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | 230,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,41 T | -35,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,93 T | 331,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,15 T | -1.217,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,14 T | 65,41% |
Dòng tiền tự do | 2,67 T | -82,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
16