Trang chủ072870 • KOSDAQ
add
Mega Study Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.140,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.110,00 ₩ - 12.410,00 ₩
Phạm vi một năm
9.880,00 ₩ - 13.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
145,55 T KRW
Số lượng trung bình
91,09 N
Tỷ số P/E
5,10
Tỷ lệ cổ tức
10,81%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,27 T | -8,34% |
Chi phí hoạt động | 6,87 T | -35,89% |
Thu nhập ròng | 5,44 T | 319,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,24 | 339,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,47 T | 13,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,77 T | 12,71% |
Tổng tài sản | 547,17 T | 1,57% |
Tổng nợ | 174,00 T | -4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 373,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,44 T | 319,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,57 T | -52,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 539,35 Tr | 104,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,38 T | 131,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,49 T | 124,08% |
Dòng tiền tự do | -1,86 T | -153,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 7, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
227