Trang chủ073010 • KOSDAQ
add
KSP Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.295,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.350,00 ₩ - 3.595,00 ₩
Phạm vi một năm
3.225,00 ₩ - 8.260,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
141,47 T KRW
Số lượng trung bình
312,07 N
Tỷ số P/E
21,96
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,90 T | 6,74% |
Chi phí hoạt động | 1,85 T | 17,30% |
Thu nhập ròng | 502,06 Tr | -89,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,94 | -90,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,14 T | 14,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,01 T | -31,91% |
Tổng tài sản | 144,01 T | 36,49% |
Tổng nợ | 60,91 T | 78,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 502,06 Tr | -89,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -510,38 Tr | -107,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,34 T | -626,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,71 Tr | -2.473,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,04 T | -567,71% |
Dòng tiền tự do | -21,97 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web