Trang chủ073490 • KOSDAQ
add
InnoWirelessCo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
42.850,00 ₩ - 46.900,00 ₩
Phạm vi một năm
16.610,00 ₩ - 48.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
339,13 T KRW
Số lượng trung bình
270,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,69 T | 5,66% |
Chi phí hoạt động | 12,09 T | 8,21% |
Thu nhập ròng | 8,09 T | 39,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,12 | 32,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,12 T | 14,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,33 T | -24,26% |
Tổng tài sản | 228,11 T | -3,09% |
Tổng nợ | 60,90 T | -1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,09 T | 39,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 343,49 Tr | -92,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -846,54 Tr | 84,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,73 T | 168,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,64 T | 453,19% |
Dòng tiền tự do | -2,90 T | -253,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 9 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
446