Trang chủ073640 • KOSDAQ
add
Tera Science Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
654,00 ₩
Phạm vi một năm
654,00 ₩ - 918,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
62,51 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | 1,61% |
Chi phí hoạt động | 2,16 T | -88,28% |
Thu nhập ròng | -7,23 T | 61,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -209,83 | 61,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,97 T | 89,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 T | -29,54% |
Tổng tài sản | 56,31 T | -20,65% |
Tổng nợ | 27,69 T | 15,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,23 T | 61,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,49 T | -167,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,60 T | 120,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 T | -445,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,55 Tr | -98,37% |
Dòng tiền tự do | 14,58 T | 514,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
68