Trang chủ075130 • KOSDAQ
add
Plantynet Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
2.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.150,00 ₩ - 2.170,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 4.220,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,82 T KRW
Số lượng trung bình
55,06 N
Tỷ số P/E
14,93
Tỷ lệ cổ tức
4,62%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,58 T | -6,94% |
Chi phí hoạt động | 8,01 T | -4,13% |
Thu nhập ròng | -927,20 Tr | -86,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,68 | -100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 476,57 Tr | -41,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,44 T | -4,66% |
Tổng tài sản | 95,17 T | -1,27% |
Tổng nợ | 13,74 T | -6,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -927,20 Tr | -86,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,24 T | 3.906,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,92 T | -259,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | -236,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -676,61 Tr | -279,43% |
Dòng tiền tự do | 2,81 T | 311,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
75