Trang chủ076610 • KOSDAQ
add
Haesung Optics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.398,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.388,00 ₩ - 1.484,00 ₩
Phạm vi một năm
485,00 ₩ - 2.235,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,31 T KRW
Số lượng trung bình
9,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,93 T | 113,03% |
Chi phí hoạt động | 7,90 T | -21,34% |
Thu nhập ròng | 3,21 T | 111,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,85 | 105,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,34 T | 85,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,64 T | -33,33% |
Tổng tài sản | 145,78 T | 24,33% |
Tổng nợ | 117,01 T | 19,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,21 T | 111,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,70 T | 1.135,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,54 T | -576,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,39 T | 448,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,11 T | 18,58% |
Dòng tiền tự do | -11,08 T | -205,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
42