Trang chủ077360 • KOSDAQ
add
DuksanHiMetal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.430,00 ₩
Phạm vi một năm
3.500,00 ₩ - 15.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
470,96 T KRW
Số lượng trung bình
1,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,37 T | 29,05% |
Chi phí hoạt động | 12,12 T | 48,63% |
Thu nhập ròng | -111,13 T | -2.425,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -151,45 | -1.902,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,81 T | -47,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,09 T | -31,06% |
Tổng tài sản | 658,96 T | -19,49% |
Tổng nợ | 320,20 T | -11,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -111,13 T | -2.425,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -193,78 Tr | -101,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,14 T | 58,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,67 T | -164,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,33 T | -152,77% |
Dòng tiền tự do | 3,14 T | -45,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
6 thg 5, 1999
Trang web
Nhân viên
188