Trang chủ078130 • KOSDAQ
add
Kuk Il Paper MFG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
317,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
314,00 ₩ - 328,00 ₩
Phạm vi một năm
261,00 ₩ - 917,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
359,64 T KRW
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
240,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,97 T | -11,98% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 34,94% |
Thu nhập ròng | -3,48 T | 58,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,26 | 53,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -211,68 Tr | -64,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,15 T | -52,68% |
Tổng tài sản | 133,85 T | -6,02% |
Tổng nợ | 13,97 T | -28,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 331,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,48 T | 58,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 953,76 Tr | 150,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -505,42 Tr | 90,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,00 Tr | 178,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 482,33 Tr | 106,74% |
Dòng tiền tự do | 2,75 T | -28,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 8, 1978
Trang web
Nhân viên
124