Trang chủ078140 • KOSDAQ
add
DaebongLS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.700,00 ₩ - 9.910,00 ₩
Phạm vi một năm
9.520,00 ₩ - 15.520,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
109,54 T KRW
Số lượng trung bình
34,93 N
Tỷ số P/E
10,75
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,85 T | 7,29% |
Chi phí hoạt động | 6,29 T | 22,60% |
Thu nhập ròng | -784,41 Tr | 8,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,16 | 14,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,02 T | -16,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,49 T | -14,17% |
Tổng tài sản | 264,96 T | 11,00% |
Tổng nợ | 90,05 T | 20,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -784,41 Tr | 8,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,33 T | 113,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,93 T | -412,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,79 T | 255,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,85 T | -232,66% |
Dòng tiền tự do | -8,03 T | -231,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
138