Trang chủ078150 • KOSDAQ
add
HB Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.115,00 ₩ - 2.210,00 ₩
Phạm vi một năm
1.690,00 ₩ - 2.485,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
198,40 T KRW
Số lượng trung bình
2,28 Tr
Tỷ số P/E
7,07
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,85 T | 78,55% |
Chi phí hoạt động | 4,97 T | -57,51% |
Thu nhập ròng | 3,54 T | 112,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,82 | 106,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,49 T | 205,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,07 T | -7,06% |
Tổng tài sản | 382,26 T | 9,59% |
Tổng nợ | 97,17 T | 5,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,54 T | 112,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -905,40 Tr | -110,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,80 T | -139,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,67 Tr | -115,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,60 T | -197,36% |
Dòng tiền tự do | -10,05 T | -182,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
361