Trang chủ078160 • KOSDAQ
add
Medipost Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.800,00 ₩ - 20.200,00 ₩
Phạm vi một năm
7.490,00 ₩ - 27.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
736,65 T KRW
Số lượng trung bình
288,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,91 T | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 32,63 T | 8,41% |
Thu nhập ròng | -27,82 T | 31,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -155,36 | 31,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,69 T | -14,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,03 T | -16,27% |
Tổng tài sản | 431,55 T | 4,17% |
Tổng nợ | 181,64 T | 75,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,82 T | 31,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,82 T | 30,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,54 T | -94,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,88 T | 16.313,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,95 T | 316,82% |
Dòng tiền tự do | 27,05 T | 279,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
328