Trang chủ078600 • KOSDAQ
add
Daejoo Electronic Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
118.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
119.200,00 ₩ - 122.200,00 ₩
Phạm vi một năm
58.900,00 ₩ - 138.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 NT KRW
Số lượng trung bình
450,93 N
Tỷ số P/E
145,81
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,58 T | 24,74% |
Chi phí hoạt động | 9,34 T | 19,45% |
Thu nhập ròng | 3,10 T | -84,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,22 | -87,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,97 T | -18,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,21 T | 21,59% |
Tổng tài sản | 660,40 T | 6,01% |
Tổng nợ | 402,33 T | 2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,10 T | -84,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 982,97 Tr | -88,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,96 T | 53,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,68 T | -24,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,15 T | 57,09% |
Dòng tiền tự do | 11,07 T | 134,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
6 thg 7, 1981
Trang web
Nhân viên
364