Trang chủ078860 • KOSDAQ
add
NS ENM
Giá đóng cửa hôm trước
499,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
495,00 ₩ - 585,00 ₩
Phạm vi một năm
347,00 ₩ - 2.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,22 T KRW
Số lượng trung bình
1,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,77 T | -74,41% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | -13,07% |
Thu nhập ròng | -10,98 T | 1,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -396,33 | -285,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,63 T | -431,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,43 T | -72,06% |
Tổng tài sản | 84,82 T | -13,68% |
Tổng nợ | 16,20 T | -13,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,98 T | 1,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,12 T | -2.701,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,12 T | -49,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -232,17 Tr | 90,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 767,23 Tr | -79,81% |
Dòng tiền tự do | -2,14 T | 22,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
55