Trang chủ079190 • KOSDAQ
add
Kespion Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
382,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
384,00 ₩ - 405,00 ₩
Phạm vi một năm
333,00 ₩ - 715,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
14,81 T KRW
Số lượng trung bình
898,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,89 T | 28,60% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | 30,18% |
Thu nhập ròng | -3,27 T | -615,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,35 | -455,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 305,28 Tr | 143,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,01 T | -36,91% |
Tổng tài sản | 24,32 T | -30,91% |
Tổng nợ | 10,92 T | -37,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,27 T | -615,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,17 T | -71,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,76 Tr | -111,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -383,60 Tr | -40,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,32 Tr | -97,17% |
Dòng tiền tự do | 296,91 Tr | -69,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1998
Trang web
Nhân viên
41