Trang chủ079370 • KOSDAQ
add
ZeusCo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.340,00 ₩ - 15.110,00 ₩
Phạm vi một năm
11.510,00 ₩ - 20.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
452,23 T KRW
Số lượng trung bình
643,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,79 T | -32,68% |
Chi phí hoạt động | 28,31 T | 13,43% |
Thu nhập ròng | -25,18 Tr | -100,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,03 | -100,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -460,87 Tr | -102,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,83 T | -15,58% |
Tổng tài sản | 551,53 T | -13,95% |
Tổng nợ | 189,24 T | -26,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 362,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,18 Tr | -100,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,06 T | -1.653,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,94 T | 156,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,01 T | 364,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,73 T | 114,62% |
Dòng tiền tự do | -14,29 T | -127,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
595