Trang chủ079810 • KOSDAQ
add
DE&T Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.230,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.185,00 ₩ - 4.340,00 ₩
Phạm vi một năm
3.825,00 ₩ - 8.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
92,25 T KRW
Số lượng trung bình
133,09 N
Tỷ số P/E
1.027,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,93 T | -47,80% |
Chi phí hoạt động | 3,27 T | -30,22% |
Thu nhập ròng | 477,45 Tr | -96,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,92 | -92,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,03 T | -51,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,54 T | 17,54% |
Tổng tài sản | 220,49 T | -7,18% |
Tổng nợ | 54,22 T | -25,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 477,45 Tr | -96,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,72 T | 566,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,55 T | -743,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -469,00 Tr | -53,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,30 T | -541,85% |
Dòng tiền tự do | -2,60 T | -168,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
165