Trang chủ079940 • KOSDAQ
add
Gabia Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.600,00 ₩ - 27.200,00 ₩
Phạm vi một năm
17.850,00 ₩ - 36.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
361,69 T KRW
Số lượng trung bình
27,58 N
Tỷ số P/E
24,22
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,49 T | 8,38% |
Chi phí hoạt động | 25,73 T | -0,68% |
Thu nhập ròng | 8,05 T | 23,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,26 | 14,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,04 T | 26,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,20 T | -1,99% |
Tổng tài sản | 627,66 T | -1,08% |
Tổng nợ | 254,05 T | -11,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 373,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,05 T | 23,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,74 T | -37,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,73 T | 85,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,36 T | -121,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 740,44 Tr | 123,26% |
Dòng tiền tự do | 10,92 T | 112,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 3, 1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
111