Trang chủ079950 • KOSDAQ
add
Invenia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
955,00 ₩ - 1.100,00 ₩
Phạm vi một năm
377,79 ₩ - 7.440,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,21 T KRW
Số lượng trung bình
1,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,87 T | 54,25% |
Chi phí hoạt động | 2,08 T | -11,70% |
Thu nhập ròng | -3,08 T | -169,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,95 | -74,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,10 T | 36,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 T | 219,36% |
Tổng tài sản | 66,37 T | -9,42% |
Tổng nợ | 50,70 T | 5,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,08 T | -169,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 727,73 Tr | 154,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,88 Tr | -99,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,33 T | 247,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,98 T | 261,44% |
Dòng tiền tự do | -141,38 Tr | -106,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
70