Trang chủ079970 • KOSDAQ
add
ToBeSoft Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
596,00 ₩
Phạm vi một năm
590,00 ₩ - 687,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T KRW
Tỷ số P/E
6,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,98 T | -13,18% |
Chi phí hoạt động | 4,14 T | -41,67% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | 112,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,04 | 114,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 260,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 T | -35,56% |
Tổng tài sản | 33,68 T | 11,16% |
Tổng nợ | 11,40 T | -4,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | 112,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,39 T | 414,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -583,01 Tr | -230,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,29 T | -439,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 509,51 Tr | -15,81% |
Dòng tiền tự do | 159,03 Tr | -98,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 2000
Trang web
Nhân viên
197