Trang chủ080160 • KOSDAQ
add
Modetour Network Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.970,00 ₩ - 11.420,00 ₩
Phạm vi một năm
9.580,86 ₩ - 17.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
209,22 T KRW
Số lượng trung bình
152,49 N
Tỷ số P/E
10,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,83 T | 23,69% |
Chi phí hoạt động | 47,69 T | 28,27% |
Thu nhập ròng | 2,48 T | -54,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,66 | -63,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | -62,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,76 T | 20,11% |
Tổng tài sản | 231,50 T | -1,46% |
Tổng nợ | 139,00 T | -15,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,48 T | -54,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,57 T | -294,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,01 T | 69,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,28 T | -4,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,22 T | -100,61% |
Dòng tiền tự do | -22,07 T | -671,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 2, 1989
Trang web
Nhân viên
1.184