Trang chủ080220 • KOSDAQ
add
Jeju Semiconductor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
39.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
37.950,00 ₩ - 41.400,00 ₩
Phạm vi một năm
11.070,00 ₩ - 54.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 NT KRW
Số lượng trung bình
3,14 Tr
Tỷ số P/E
32,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,77 T | 149,12% |
Chi phí hoạt động | 9,17 T | 115,96% |
Thu nhập ròng | 15,08 T | 31,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,43 | -47,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,33 T | 1.298,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,97 T | 463,01% |
Tổng tài sản | 335,99 T | 49,04% |
Tổng nợ | 108,88 T | 164,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,08 T | 31,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,26 T | 279,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,15 Tr | 96,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,85 T | 102,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,55 T | 1.113,94% |
Dòng tiền tự do | 4,48 T | 132,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 4 2000
Trang web
Nhân viên
134