Trang chủ080470 • KOSDAQ
add
Sungchang Autotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.800,00 ₩ - 4.025,00 ₩
Phạm vi một năm
3.250,00 ₩ - 4.915,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,96 T KRW
Số lượng trung bình
22,62 N
Tỷ số P/E
3,29
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,34 T | 13,32% |
Chi phí hoạt động | 5,46 T | 11,34% |
Thu nhập ròng | 1,83 T | -13,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,19 | -23,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,25 T | 5,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,73 T | 55,93% |
Tổng tài sản | 204,69 T | 11,91% |
Tổng nợ | 133,31 T | 9,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,83 T | -13,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 484,81 Tr | -26,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -611,90 Tr | 67,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,95 Tr | -101,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,82 Tr | -98,73% |
Dòng tiền tự do | -1,71 T | 17,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
196