Trang chủ080580 • KOSDAQ
add
Okins Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.640,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.760,00 ₩ - 20.450,00 ₩
Phạm vi một năm
4.210,00 ₩ - 22.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
387,34 T KRW
Số lượng trung bình
786,97 N
Tỷ số P/E
44,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,09 T | 40,17% |
Chi phí hoạt động | 3,43 T | 22,08% |
Thu nhập ròng | 3,75 T | 215,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,95 | 182,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,35 T | 76,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -84,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 T | -15,79% |
Tổng tài sản | 95,76 T | 9,91% |
Tổng nợ | 45,03 T | -24,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,75 T | 215,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,48 T | -45,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,12 T | 25,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,93 T | -1.100,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,58 T | -760,22% |
Dòng tiền tự do | -1,73 T | -160,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
165