Trang chủ082270 • KOSDAQ
add
Gemvax & Kael Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.500,00 ₩ - 34.450,00 ₩
Phạm vi một năm
22.500,00 ₩ - 72.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 NT KRW
Số lượng trung bình
324,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,16 T | 43,18% |
Chi phí hoạt động | 6,87 T | -49,83% |
Thu nhập ròng | 1,65 T | 103,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,30 | 102,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,77 T | 224,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,78 T | 213,12% |
Tổng tài sản | 158,87 T | 5,39% |
Tổng nợ | 101,65 T | -16,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 T | 103,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,34 T | 247,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -894,31 Tr | 97,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,92 T | -122,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,56 T | 130,34% |
Dòng tiền tự do | 3,51 T | 151,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
192