Trang chủ082850 • KOSDAQ
add
Wooree Bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.815,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.826,00 ₩ - 1.859,00 ₩
Phạm vi một năm
1.500,00 ₩ - 2.940,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
89,55 T KRW
Số lượng trung bình
305,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,75 T | -13,53% |
Chi phí hoạt động | 21,04 T | -25,41% |
Thu nhập ròng | -977,14 Tr | 82,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,39 | 79,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,24 T | 172,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,80 T | 20,92% |
Tổng tài sản | 761,92 T | 24,94% |
Tổng nợ | 500,57 T | 46,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 261,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -977,14 Tr | 82,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,99 T | 55,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,59 T | 111,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -338,02 Tr | 58,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,99 T | 376,56% |
Dòng tiền tự do | 11,85 T | 18,13% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
89