Trang chủ082920 • KOSDAQ
add
Vitzrocell Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
37.100,00 ₩ - 40.550,00 ₩
Phạm vi một năm
10.750,00 ₩ - 40.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 NT KRW
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
30,55
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,28 T | 10,02% |
Chi phí hoạt động | 7,15 T | 14,35% |
Thu nhập ròng | 17,95 T | -3,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,22 | -12,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,66 T | 36,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,96 T | -2,29% |
Tổng tài sản | 370,84 T | 16,67% |
Tổng nợ | 40,35 T | 15,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 330,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,95 T | -3,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,07 T | 21,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,41 T | -102,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 879,40 Tr | 199,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,07 T | -490,42% |
Dòng tiền tự do | 17,04 T | -18,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
403