Trang chủ083310 • KOSDAQ
add
LOT Vacuum Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.910,00 ₩ - 13.040,00 ₩
Phạm vi một năm
7.650,00 ₩ - 15.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
213,54 T KRW
Số lượng trung bình
137,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,53 T | 5,67% |
Chi phí hoạt động | 20,87 T | -19,00% |
Thu nhập ròng | -2,17 T | -135,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,21 | -122,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -486,85 Tr | 69,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,73 T | -16,21% |
Tổng tài sản | 322,45 T | -4,93% |
Tổng nợ | 68,59 T | -5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 253,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,17 T | -135,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 T | -141,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,80 T | 21,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,06 T | -74,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,87 T | -13,49% |
Dòng tiền tự do | -2,22 T | -200,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
613