Trang chủ083550 • KOSDAQ
add
KM CORP
Giá đóng cửa hôm trước
3.765,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.570,00 ₩ - 3.765,00 ₩
Phạm vi một năm
2.557,14 ₩ - 3.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,29 T KRW
Số lượng trung bình
32,26 N
Tỷ số P/E
10,58
Tỷ lệ cổ tức
1,28%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,17 T | 6,98% |
Chi phí hoạt động | 5,30 T | -6,26% |
Thu nhập ròng | 2,29 T | 298,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,32 | 285,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 775,96 Tr | 1.720,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,90 T | -3,31% |
Tổng tài sản | 179,88 T | 0,82% |
Tổng nợ | 49,04 T | -4,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,29 T | 298,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,58 T | -675,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,37 T | 1.541,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,24 Tr | -3.526,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,73 T | 84,40% |
Dòng tiền tự do | -3,35 T | -341,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
254