Trang chủ083650 • KOSDAQ
add
BHI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
99.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
88.900,00 ₩ - 102.000,00 ₩
Phạm vi một năm
15.270,00 ₩ - 114.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 NT KRW
Số lượng trung bình
560,86 N
Tỷ số P/E
43,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,85 T | 80,04% |
Chi phí hoạt động | 14,77 T | 7,84% |
Thu nhập ròng | 14,96 T | 44,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | -19,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,15 T | 178,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,53 T | 444,04% |
Tổng tài sản | 830,76 T | 58,31% |
Tổng nợ | 653,11 T | 59,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,96 T | 44,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,67 T | -149,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,53 T | -400,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,36 T | 91,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,98 T | -68,70% |
Dòng tiền tự do | -32,54 T | -199,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
474