Trang chủ083790 • KOSDAQ
add
CG Invites Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.465,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.376,00 ₩ - 1.489,00 ₩
Phạm vi một năm
1.171,00 ₩ - 2.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
105,96 T KRW
Số lượng trung bình
307,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,00 T | 338,87% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | -91,22% |
Thu nhập ròng | 23,76 T | 206,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 197,94 | 124,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,81 T | 91,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,60 T | -63,41% |
Tổng tài sản | 224,11 T | -13,96% |
Tổng nợ | 94,91 T | -27,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,76 T | 206,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,58 T | 190,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,40 T | -146,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -145,80 Tr | -10,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -960,50 Tr | -108,62% |
Dòng tiền tự do | -24,02 T | -56,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
105