Trang chủ083930 • KOSDAQ
add
Avaco Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.620,00 ₩ - 13.640,00 ₩
Phạm vi một năm
11.670,00 ₩ - 17.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
188,75 T KRW
Số lượng trung bình
117,00 N
Tỷ số P/E
6,49
Tỷ lệ cổ tức
3,89%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,87 T | 51,46% |
Chi phí hoạt động | 2,17 T | -83,46% |
Thu nhập ròng | 13,85 T | -4,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,83 | -37,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,50 T | 77,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,35 T | -45,66% |
Tổng tài sản | 323,52 T | -15,11% |
Tổng nợ | 101,68 T | -44,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,85 T | -4,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,08 T | -90,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,97 T | 137,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,39 T | 54,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,64 T | 973,37% |
Dòng tiền tự do | 39,94 T | 182,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
400