Trang chủ084370 • KOSDAQ
add
Eugene Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
123.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
122.200,00 ₩ - 128.300,00 ₩
Phạm vi một năm
30.850,00 ₩ - 153.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 NT KRW
Số lượng trung bình
240,72 N
Tỷ số P/E
66,06
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,90 T | -12,75% |
Chi phí hoạt động | 30,01 T | 6,78% |
Thu nhập ròng | 16,37 T | -53,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,38 | -46,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 728,00 | -53,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,75 T | -42,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 288,42 T | 24,83% |
Tổng tài sản | 580,61 T | 7,62% |
Tổng nợ | 82,64 T | -15,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,37 T | -53,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,87 T | 198,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,30 T | -21,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,61 T | 4.392,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,96 T | 234,00% |
Dòng tiền tự do | 11,71 T | 165,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
316