Trang chủ084850 • KOSDAQ
add
ITM Semiconductor Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.580,00 ₩ - 10.890,00 ₩
Phạm vi một năm
8.620,00 ₩ - 15.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
249,91 T KRW
Số lượng trung bình
134,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,87 T | -6,57% |
Chi phí hoạt động | 28,82 T | 50,11% |
Thu nhập ròng | -69,09 T | -642,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,40 | -680,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 T | -79,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,13 T | 10,45% |
Tổng tài sản | 489,84 T | -17,71% |
Tổng nợ | 395,26 T | -1,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,09 T | -642,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,86 T | -111,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,10 T | 26,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,23 T | 79,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,86 T | -19,36% |
Dòng tiền tự do | -8,77 T | -188,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
310