Trang chủ085660 • KOSDAQ
add
Chabiotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18.840,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.590,00 ₩ - 19.070,00 ₩
Phạm vi một năm
9.260,00 ₩ - 23.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 NT KRW
Số lượng trung bình
578,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 346,54 T | 25,57% |
Chi phí hoạt động | 109,30 T | 1,40% |
Thu nhập ròng | -18,80 T | 15,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,43 | 32,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,01 T | 119,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 339,23 T | -4,04% |
Tổng tài sản | 2,55 NT | 16,61% |
Tổng nợ | 1,71 NT | 17,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 839,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,80 T | 15,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,06 T | 3,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,47 T | -7.766,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,86 T | -25,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,02 Tr | -100,09% |
Dòng tiền tự do | -68,41 T | 20,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
278