Trang chủ085670 • KOSDAQ
add
Newflex Technology Co. Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
5.520,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.200,00 ₩ - 5.570,00 ₩
Phạm vi một năm
3.735,00 ₩ - 7.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
130,81 T KRW
Số lượng trung bình
388,83 N
Tỷ số P/E
14,87
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,58 T | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 4,99 T | -18,51% |
Thu nhập ròng | 3,90 T | -6,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,85 | -9,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,20 T | 8,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,44 T | 29,95% |
Tổng tài sản | 164,47 T | -1,09% |
Tổng nợ | 56,06 T | -13,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 T | -6,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 T | -86,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -976,57 Tr | 88,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,35 T | -118,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,11 T | -586,26% |
Dòng tiền tự do | 1,15 T | 132,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
140