Trang chủ085910 • KOSDAQ
add
NeoTechnicalSystem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.650,00 ₩ - 25.800,00 ₩
Phạm vi một năm
2.900,00 ₩ - 25.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
302,18 T KRW
Số lượng trung bình
302,88 N
Tỷ số P/E
66,84
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,64 T | 35,20% |
Chi phí hoạt động | 2,95 T | 5,24% |
Thu nhập ròng | 2,00 T | 34,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,35 | -0,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | 147,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,53 T | 1,18% |
Tổng tài sản | 128,51 T | 2,70% |
Tổng nợ | 58,10 T | 16,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 T | 34,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,29 T | -41,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,98 Tr | -746,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,59 T | 362,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,51 T | -6,22% |
Dòng tiền tự do | 674,03 Tr | 175,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
218