Trang chủ086390 • KOSDAQ
add
UniTest Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.320,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.690,00 ₩ - 16.570,00 ₩
Phạm vi một năm
8.570,00 ₩ - 23.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
339,63 T KRW
Số lượng trung bình
438,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,33 T | -26,75% |
Chi phí hoạt động | 9,94 T | -36,90% |
Thu nhập ròng | -11,13 T | 12,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,72 | -20,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,21 T | -43,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,35 T | -32,07% |
Tổng tài sản | 171,30 T | -7,39% |
Tổng nợ | 76,34 T | 13,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,13 T | 12,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,79 T | 26,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,85 T | 50,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 T | -80,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,75 T | -69,84% |
Dòng tiền tự do | 890,72 Tr | 111,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
194