Trang chủ086520 • KOSDAQ
add
Ecopro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
149.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
140.800,00 ₩ - 155.200,00 ₩
Phạm vi một năm
37.750,00 ₩ - 190.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,30 NT KRW
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,11%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 715,11 T | 10,20% |
Chi phí hoạt động | 44,69 T | 5,83% |
Thu nhập ròng | -190,13 T | -214,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,59 | -185,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,62 T | 267,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 NT | 52,82% |
Tổng tài sản | 9,78 NT | 20,16% |
Tổng nợ | 5,29 NT | 23,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -190,13 T | -214,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 488,85 T | 117,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -621,51 T | -85,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 769,79 T | 115,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 623,75 T | 136,70% |
Dòng tiền tự do | 496,34 T | 1.668,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
174