Trang chủ086670 • KOSDAQ
add
BMT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.340,00 ₩
Phạm vi một năm
7.990,00 ₩ - 16.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
142,72 T KRW
Số lượng trung bình
121,89 N
Tỷ số P/E
7,43
Tỷ lệ cổ tức
4,18%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,66 T | -7,28% |
Chi phí hoạt động | 6,10 T | -1,58% |
Thu nhập ròng | 1,73 T | -59,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | -56,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,77 T | 24,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,58 T | 128,97% |
Tổng tài sản | 262,64 T | 5,19% |
Tổng nợ | 113,20 T | -10,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,73 T | -59,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,97 T | -55,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 T | 78,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,95 T | 223,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,17 T | 211,51% |
Dòng tiền tự do | -4,36 T | -358,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
392