Trang chủ086710 • KOSDAQ
add
Sunjin Beauty Science Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.500,00 ₩ - 10.080,00 ₩
Phạm vi một năm
8.280,00 ₩ - 16.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
115,93 T KRW
Số lượng trung bình
39,57 N
Tỷ số P/E
19,14
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,77 T | -3,96% |
Chi phí hoạt động | 7,33 T | 52,26% |
Thu nhập ròng | 462,36 Tr | -81,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | -81,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 38,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 T | -17,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 6.012,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,59 T | 13,58% |
Tổng tài sản | 173,85 T | 12,83% |
Tổng nợ | 84,82 T | 19,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 462,36 Tr | -81,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 T | 772,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 T | 75,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | -113,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -588,98 Tr | -148,94% |
Dòng tiền tự do | 1,07 T | 117,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
187