Trang chủ086890 • KOSDAQ
add
Isu Abxis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.440,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.465,00 ₩ - 4.580,00 ₩
Phạm vi một năm
4.425,00 ₩ - 6.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
182,03 T KRW
Số lượng trung bình
182,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,93 T | -47,06% |
Chi phí hoạt động | 9,27 T | -1,40% |
Thu nhập ròng | -10,89 T | -139,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -99,69 | -173,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,64 T | -202,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,86 T | -20,30% |
Tổng tài sản | 158,90 T | -0,83% |
Tổng nợ | 44,44 T | -25,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,89 T | -139,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,53 T | -166,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 345,73 Tr | 107,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -571,64 Tr | 79,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,77 T | 57,86% |
Dòng tiền tự do | -10,15 T | 62,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
190