Trang chủ087010 • KOSDAQ
add
Peptron Inc
Giá đóng cửa hôm trước
308.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
275.500,00 ₩ - 315.500,00 ₩
Phạm vi một năm
102.800,00 ₩ - 392.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
6,51 NT KRW
Số lượng trung bình
230,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 987,28 Tr | -36,08% |
Chi phí hoạt động | 4,37 T | 3,91% |
Thu nhập ròng | -4,68 T | 7,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -474,04 | -45,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,93 T | -72,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,92 T | -13,70% |
Tổng tài sản | 178,98 T | 5,97% |
Tổng nợ | 36,97 T | 115,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 50,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,68 T | 7,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,91 T | -101,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,10 T | 106,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -323,70 Tr | -100,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,84 T | 770,21% |
Dòng tiền tự do | -4,93 T | -232,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 11, 1997
Trang web
Nhân viên
163