Trang chủ088280 • KOSDAQ
add
Sawnics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.485,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.310,00 ₩ - 3.995,00 ₩
Phạm vi một năm
1.605,00 ₩ - 4.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
62,04 T KRW
Số lượng trung bình
928,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 T | 31,53% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | 16,95% |
Thu nhập ròng | -1,50 T | -1.590,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,91 | -1.231,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -613,23 Tr | -89,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,99 T | -28,03% |
Tổng tài sản | 52,56 T | -7,72% |
Tổng nợ | 17,63 T | 17,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 T | -1.590,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 403,35 Tr | 421,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,12 Tr | -100,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,68 Tr | -0,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,83 Tr | -102,79% |
Dòng tiền tự do | 279,91 Tr | 109,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
95