Trang chủ088340 • KOSDAQ
add
Uracle Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.270,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.270,00 ₩ - 11.560,00 ₩
Phạm vi một năm
10.370,00 ₩ - 33.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,54 T KRW
Số lượng trung bình
57,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,81 T | -32,43% |
Chi phí hoạt động | 3,03 T | 30,30% |
Thu nhập ròng | -3,46 T | -827,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,31 | -1.178,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,72 T | -918,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,20 T | -45,81% |
Tổng tài sản | 36,71 T | -10,33% |
Tổng nợ | 17,36 T | 37,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,46 T | -827,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,72 T | -13,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,74 T | 255,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -764,51 Tr | 83,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,69 T | 474,23% |
Dòng tiền tự do | 4,91 T | 50,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
244